颤抖chàn dǒuHSK 6Bộ: 页vPhồn thể: 顫抖Nghĩa tiếng Việt1.run rẩy2.rùng mình3.rung4.lẩy bẩy Luyện viết chữ 颤抖 theo nét (miễn phí)