饮食yǐn shíHán Việt: ẨM THỰCHSK 6Bộ: 饣nPhồn thể: 飲食Nghĩa tiếng Việt1.ăn uống2.đồ ăn và thức uống3.chế độ ăn Luyện viết chữ 饮食 theo nét (miễn phí)