驯xùnHán Việt: THUẦNHSK 7Bộ: 马vPhồn thể: 馴Nghĩa tiếng Việt1.đạt được dần dần2.thuần hóa3.phiên âm tại Đài Loan [xun2] Luyện viết chữ 驯 theo nét (miễn phí)