驱逐qū zhúHán Việt: XÚI TRỤCHSK 6Bộ: 马v, vnPhồn thể: 驅逐Nghĩa tiếng Việt1.trục xuất2.đày khỏi3.lưu đày Luyện viết chữ 驱逐 theo nét (miễn phí)