驾驭jià yùHán Việt: GIÁ NGỰAHSK 7Bộ: 马v, vnPhồn thể: 駕馭Nghĩa tiếng Việt1.thúc ngựa2.lái3.điều khiển4.xử lý5.quản lý6.thành thạo7.chi phối Luyện viết chữ 驾驭 theo nét (miễn phí)