骄傲jiāo àoHán Việt: KIÊU NGẠOHSK 4Bộ: 马an, aPhồn thể: 驕傲Nghĩa tiếng Việt1.sự kiêu hãnh2.kiêu ngạo3.tự phụ4.tự hào về điều gì đó Luyện viết chữ 骄傲 theo nét (miễn phí)