骗piànHán Việt: PHIẾNHSK 4Bộ: 马v, vnPhồn thể: 騙Nghĩa tiếng Việt1.lừa gạt2.lừa đảo3.lừa dối4.lên (ngựa, v.v.) bằng cách đưa một chân qua Luyện viết chữ 骗 theo nét (miễn phí)