鸟巢niǎo cháoHán Việt: ĐIỂU SÀOHSK 7Bộ: 鸟nPhồn thể: 鳥巢Nghĩa tiếng Việt1.tổ chim2.biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008 Luyện viết chữ 鸟巢 theo nét (miễn phí)