龟guīHán Việt: QUYHSK 7Bộ: 龟n, gPhồn thể: 龜Nghĩa tiếng Việt1.rùa cạn2.rùa nước3.(khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng Luyện viết chữ 龟 theo nét (miễn phí)