下坠xià zhuìHán Việt: HẠ TRUỴHSK 7Bộ: 一vPhồn thể: 下墜Nghĩa tiếng Việt1.(vật) rơi2.rớt3.cúi xuống4.(y học) cảm giác mót rặn Luyện viết chữ 下坠 theo nét (miễn phí)