下手xià shǒuHán Việt: HẠ THỦHSK 7Bộ: 一v, nNghĩa tiếng Việt1.bắt đầu2.ra tay3.tiến hành4.chỗ ngồi bên phải của khách chính Luyện viết chữ 下手 theo nét (miễn phí)