下岗xià gǎngHSK 7Bộ: 一v, vnPhồn thể: 下崗Nghĩa tiếng Việt1.(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca2.(công nhân) bị sa thải Luyện viết chữ 下岗 theo nét (miễn phí)