与日俱增yǔ rì jù zēngHán Việt: DỮ NHẬT CÂU TĂNGHSK 6Bộ: 一vPhồn thể: 與日俱增Nghĩa tiếng Việt1.tăng đều đặn2.tăng lên theo từng ngày Luyện viết chữ 与日俱增 theo nét (miễn phí)