专人zhuān rénHán Việt: CHUYÊN NHÂNHSK 7Bộ: 一nPhồn thể: 專人Nghĩa tiếng Việt1.chuyên viên2.người được chỉ định cho nhiệm vụ cụ thể Luyện viết chữ 专人 theo nét (miễn phí)