专业zhuān yèHán Việt: CHUYÊN NGHIỆPHSK 4Bộ: 一nPhồn thể: 專業Nghĩa tiếng Việt1.chuyên môn2.lĩnh vực chuyên ngành3.ngành học chính (ở đại học)4.ngành5.chuyên nghiệp Luyện viết chữ 专业 theo nét (miễn phí)