丛cóngHán Việt: TÙNGHSK 6Bộ: 一g, q, nrPhồn thể: 叢Nghĩa tiếng Việt1.đám2.tập hợp3.bộ sách4.bụi rậm Luyện viết chữ 丛 theo nét (miễn phí)