丛林cóng línHán Việt: TÙNG LÂMHSK 7Bộ: 一nPhồn thể: 叢林Nghĩa tiếng Việt1.rừng rậm2.bụi rậm3.khu rừng4.chùa chiền Phật giáo Luyện viết chữ 丛林 theo nét (miễn phí)