丝sīHán Việt: TYHSK 7Bộ: 一n, qPhồn thể: 絲Nghĩa tiếng Việt1.lụa2.vật giống sợi3.(ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ4.lượng từ: một chút (khói,...), một ít,... Luyện viết chữ 丝 theo nét (miễn phí)