为期wéi qīHán Việt: VỊ KÌHSK 6Bộ: 丶vPhồn thể: 為期Nghĩa tiếng Việt1.(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định)2.kéo dài (một khoảng thời gian nhất định) Luyện viết chữ 为期 theo nét (miễn phí)