期间qī jiānHán Việt: KÌ GIANHSK 5Bộ: 月fPhồn thể: 期間Nghĩa tiếng Việt1.khoảng thời gian2.thời gian3.giai đoạn4.thời kỳ Luyện viết chữ 期间 theo nét (miễn phí)