主宰zhǔ zǎiHán Việt: CHỦ TỂHSK 7Bộ: 丶v, vnNghĩa tiếng Việt1.thống trị2.chi phối3.điều khiển4.làm chủ Luyện viết chữ 主宰 theo nét (miễn phí)