也YěHán Việt: DÃHSK 2Bộ: 乚d, y, u, bNghĩa tiếng Việt1.(phó từ) cũng2.vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)3.(văn viết) trợ từ có chức năng giống với Luyện viết chữ 也 theo nét (miễn phí)