人性rén xìngHán Việt: NHÂN TÍNHHSK 6Bộ: 人nNghĩa tiếng Việt1.bản chất con người2.nhân tính3.con người4.toàn bộ đặc điểm của con người Luyện viết chữ 人性 theo nét (miễn phí)