人民币rén mín bìHán Việt: NHÂN DÂN TỆHSK 4Bộ: 人nPhồn thể: 人民幣Nghĩa tiếng Việt1.Nhân dân tệ (NDT)2.Đồng Yuan Trung Quốc (CNY) Luyện viết chữ 人民币 theo nét (miễn phí)