仁慈rén cíHán Việt: NHÂN TỪHSK 6Bộ: 亻aNghĩa tiếng Việt1.nhân từ2.từ thiện3.tử tế4.ôn hòa5.nhân hậu6.bao dung Luyện viết chữ 仁慈 theo nét (miễn phí)