见仁见智jiàn rén jiàn zhìHán Việt: KIẾN NHÂN KIẾN TRÍHSK 7Bộ: 见vPhồn thể: 見仁見智Nghĩa tiếng Việt1.ý kiến bất đồng (thành ngữ) Luyện viết chữ 见仁见智 theo nét (miễn phí)