仍旧réng jiùHán Việt: NHƯNG CỰUHSK 6Bộ: 亻dPhồn thể: 仍舊Nghĩa tiếng Việt1.vẫn (giữ nguyên)2.duy trì (như cũ) Luyện viết chữ 仍旧 theo nét (miễn phí)