旧jiùHán Việt: CỰUHSK 3Bộ: 日a, gPhồn thể: 舊Nghĩa tiếng Việt1.cũ2.đối lập: mới3.trước4.hao mòn (theo thời gian) Luyện viết chữ 旧 theo nét (miễn phí)