仙鹤xiān hèHán Việt: TIÊN HẠCHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 仙鶴Nghĩa tiếng Việt1.sếu đầu đỏ (Grus japonensis) Luyện viết chữ 仙鹤 theo nét (miễn phí)