鹤立鸡群hè lì jī qúnHán Việt: HẠC LẬP KÊ QUẦNHSK 7Bộ: 鸟vPhồn thể: 鶴立雞群Nghĩa tiếng Việt1.hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)2.vượt trội hẳn3.thể hiện sự ưu việt Luyện viết chữ 鹤立鸡群 theo nét (miễn phí)