以yǐHán Việt: DĨHSK 4Bộ: 人p, c, bPhồn thể: 㕥Nghĩa tiếng Việt1.sử dụng2.bằng cách3.dựa theo4.để5.vì6.vào (một ngày hoặc địa điểm nhất định) Luyện viết chữ 以 theo nét (miễn phí)