可以kě yǐHán Việt: KHẢ DĨHSK 2Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.có thể2.được3.khả thi4.có khả năng5.không tệ6.khá tốt Luyện viết chữ 可以 theo nét (miễn phí)