伯父bó fùHán Việt: BÁ PHỤHSK 7Bộ: 亻nNghĩa tiếng Việt1.anh của cha2.cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông lớn tuổi hơn3.Lượng từ: 個|个[ge4] Luyện viết chữ 伯父 theo nét (miễn phí)