供给gōng jǐHán Việt: CUNG CẤPHSK 6Bộ: 亻vn, vPhồn thể: 供給Nghĩa tiếng Việt1.cung cấp2.cung ứng3.cung (như trong cung và cầu) Luyện viết chữ 供给 theo nét (miễn phí)