供奉gòng fèngHán Việt: CUNG PHỤNGHSK 7Bộ: 亻vNghĩa tiếng Việt1.cúng tế2.thờ cúng và tôn thờ3.lễ vật (cho tổ tiên)4.sự hiến dâng (cho thần) Luyện viết chữ 供奉 theo nét (miễn phí)