侦察zhēn cháHán Việt: TRINH SÁTHSK 7Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 偵察Nghĩa tiếng Việt1.điều tra tội phạm2.trinh sát3.do thám4.phát hiện5.trinh sát viên Luyện viết chữ 侦察 theo nét (miễn phí)