检察jiǎn cháHán Việt: KIỂM SÁTHSK 7Bộ: 木b, nPhồn thể: 檢察Nghĩa tiếng Việt1.kiểm sát2.(pháp luật) khởi tố3.điều tra Luyện viết chữ 检察 theo nét (miễn phí)