俗语sú yǔHán Việt: TỤC NGỮHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 俗語Nghĩa tiếng Việt1.câu nói thông thường2.tục ngữ3.ngôn ngữ khẩu ngữ Luyện viết chữ 俗语 theo nét (miễn phí)