词语cí yǔHán Việt: TỪ NGỮHSK 3Bộ: 讠nPhồn thể: 詞語Nghĩa tiếng Việt1.từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)2.thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật)3.biểu đạt Luyện viết chữ 词语 theo nét (miễn phí)