俯仰fǔ yǎngHSK 6Bộ: 亻Nghĩa tiếng Việt1.cúi và ngẩng đầu2.(ví) động tác nhỏ3.độ cao thấp (góc hướng) Luyện viết chữ 俯仰 theo nét (miễn phí)