信仰xìn yǎngHán Việt: TÍN NGƯỠNGHSK 6Bộ: 亻vn, n, vNghĩa tiếng Việt1.tin vào (tôn giáo)2.niềm tin vững chắc3.tín ngưỡng Luyện viết chữ 信仰 theo nét (miễn phí)