停车位tíng chē wèiHán Việt: ĐÌNH XA VỊHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 停車位Nghĩa tiếng Việt1.chỗ đỗ xe2.vị trí đỗ xe Luyện viết chữ 停车位 theo nét (miễn phí)