轿车jiào chēHán Việt: KIỆU XAHSK 7Bộ: 车nPhồn thể: 轎車Nghĩa tiếng Việt1.xe kín chở khách2.xe hơi3.xe ô tô hoặc xe buýt4.xe limousine Luyện viết chữ 轿车 theo nét (miễn phí)