偶然ǒu ránHán Việt: NGẪU NHIÊNHSK 5Bộ: 亻a, adNghĩa tiếng Việt1.tình cờ2.thỉnh thoảng3.do tình cờ4.ngẫu nhiên Luyện viết chữ 偶然 theo nét (miễn phí)