虽然suī ránHán Việt: TUY NHIÊNHSK 3Bộ: 虫cPhồn thể: 雖然Nghĩa tiếng Việt1.mặc dù2.cho dù (thường dùng kết hợp với hoặc,...) Luyện viết chữ 虽然 theo nét (miễn phí)