公寓gōng yùHán Việt: CÔNG NGỤHSK 5Bộ: 八nNghĩa tiếng Việt1.toà nhà chung cư2.khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) Luyện viết chữ 公寓 theo nét (miễn phí)