公开gōng kāiHán Việt: CÔNG KHAIHSK 5Bộ: 八v, ad, a, vnPhồn thể: 公開Nghĩa tiếng Việt1.mở2.công khai3.công cộng4.công bố5.phát hành Luyện viết chữ 公开 theo nét (miễn phí)