其余qí yúHán Việt: KỲ DƯHSK 5Bộ: 八rPhồn thể: 其餘Nghĩa tiếng Việt1.phần còn lại2.những cái khác3.còn lại4.số dư5.ngoài bọn họ Luyện viết chữ 其余 theo nét (miễn phí)