业余yè yúHán Việt: NGHIỆP DƯHSK 5Bộ: 一bPhồn thể: 業餘Nghĩa tiếng Việt1.vào thời gian rảnh2.ngoài giờ làm việc3.nghiệp dư (nhà sử học, v.v.) Luyện viết chữ 业余 theo nét (miễn phí)