再接再厉zài jiē zài lìHán Việt: TÁI TIẾP TÁI LỆHSK 6Bộ: 冂vPhồn thể: 再接再厲Nghĩa tiếng Việt1.tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)2.kiên trì3.nỗ lực không ngừng Luyện viết chữ 再接再厉 theo nét (miễn phí)